HOÀN HẢO VỀ THẨM MỸ
Logo MSI trên dòng máy Summit được áp dụng tỉ lệ vàng trong thiết kế, để có thể đặc tả sự kết hợp hài hòa giữa thẩm mỹ, toán học và hình học. Logo được đặt chính xác vào vị trí nổi bật nhất trên vỏ máy.
MÀN HÌNH TỶ LÊ VÀNG
Dòng Summit sử dụng màn hình 16:10 để thể hiện đầy đủ sức hấp dẫn của Tỷ lệ vàng: 1.618 và được thiết kế để người dùng có trải nghiệm hình ảnh thoải mái nhất khi sử dụng lâu dài.
TÍNH DI ĐỘNG TỐI ƯU
Với thời lượng pin dài và công nghệ sạc nhanh, bạn có thể làm việc hiệu quả hơn mà không phải lo lắng về các hạn chế của máy tính xách tay. Được nền tảng Intel® Evo™ xác minh, Summit E14 Evo cho phép bạn duy trì năng suất ở mọi nơi bạn đến.
Trải nghiệm không dây hoàn hảo
Chuẩn Wi-Fi 6E mới cho tốc độ đáng kinh ngạc trong khi vẫn đảm bảo kết nối mượt mà ổn định ngay cả khi có nhiều người cùng sử dụng.
PCIe Gen 4 Ổ cứng tốc độ cao
PCIe 4.0 giúp tăng tốc độ xử lí công việc thường ngày, cho độ ổn định tín hiệu cực cao nhằm cải thiện hiệu năng của hệ thống.
MSI Center Pro
MSI Center Pro nâng tầm việc tối ưu hệ thống với tính năng AI Smart Auto, dễ dàng điều chỉnh tài nguyên và chế độ hoạt động của máy tùy theo hoàn cảnh và nhu cầu sử dụng khác nhau.
Tìm Laptop
Bảo mật từ cấp độ phần cứng
Trải nghiệm hiện đại
Tăng cường an toàn
Làm việc an toàn hơn trong mọi môi trường

NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG HỘI HỌP
MIL-STD
Để đảm bảo chất lượng tối đa, sản phẩm được kiểm tra và đạt tiêu chuẩn độ bền quân đội MIL-STD-810G.
MSI Service Center
MSI mang đến vô vàn lựa chọn & địa chỉ cơ sở bảo hành, giúp bạn giảm thiểu thời gian chết, tối ưu hóa thời gian vận hành công việc kinh doanh của mình.
Thông số kỹ thuật
Summit E14Evo A12M | |
CPU | Up to 12th Gen Intel® Core™ i7 Processor |
---|---|
OS | Windows 11 Home (MSI recommends Windows 11 Pro for business.) Windows 11 Pro |
Display | 14” FHD+ (1920×1200), IPS-Level |
Graphics | Intel® Iris® Xe graphics |
Memory | Max 32GB LPDDR5-4800 |
Storage Capability | 1x M.2 SSD slot (NVMe PCIe Gen4) |
Security | Fingerprint Security Discrete Trusted Platform Module(dTPM) 2.0 Webcam Lock Switch |
Webcam | IR FHD type (30fps@1080p) |
Keyboard | Single Backlit Keyboard (White) |
Communication | Intel® Killer™ AX Wi-Fi 6E + Bluetooth 5.2 |
Audio | 2x 2W Speaker |
Audio Jack | 1x Mic-in/Headphone-out Combo Jack |
I/O Ports | 1x Micro SD Card Reader 1x HDMI™ 2.1 (4K @ 60Hz) 1x Type-A USB3.2 Gen2 2x Thunderbolt™ 4 (DisplayPort™/ Power Delivery 3.0) |
Battery | 72Wh Battery (Whr) 4-Cell |
AC Adapter | 65W adapter |
Dimension (WxDxH) | 314 x 227.5 x 17.9 mm |
Weight (w/ Battery) | 1.6 kg |
Đánh giá
Clear filtersChưa có đánh giá nào.